jugular
ju
ˈʤʌ
ja
gu
gjʊ
gyoo
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugular"trong tiếng Anh

Jugular
01

tĩnh mạch cảnh, tĩnh mạch cổ

any of the three large veins in the neck that carry blood from the head and face 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jugulars
02

tĩnh mạch cảnh, điểm yếu

a vital part that is vulnerable to attack 
jugular
01

tĩnh mạch cổ, liên quan đến cổ họng

located in or connected with the throat or neck 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng