Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jugular
01
tĩnh mạch cảnh, tĩnh mạch cổ
any of the three large veins in the neck that carry blood from the head and face
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jugulars
02
tĩnh mạch cảnh, điểm yếu
a vital part that is vulnerable to attack
jugular
01
tĩnh mạch cổ, liên quan đến cổ họng
located in or connected with the throat or neck
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được



























