juggernaut
ju
ˈʤʌ
ja
gger
naut
nɔ:t
nawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "juggernaut"trong tiếng Anh

Juggernaut
01

một tượng thô sơ của Krishna, một jagannath

a crude idol of Krishna 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
juggernauts
02

một hóa thân của Vishnu, một hiện thân của Vishnu

an avatar of Vishnu 
03

một gã khổng lồ, một lực lượng không thể ngăn cản

a force, movement, organization, etc. that is large, powerful, and uncontrollable 
Các ví dụ
The tech company quickly became a juggernaut in the industry, dominating markets worldwide. 

Công ty công nghệ nhanh chóng trở thành một gã khổng lồ trong ngành, thống trị các thị trường trên toàn thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng