Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Juggernaut
01
một tượng thô sơ của Krishna, một jagannath
a crude idol of Krishna
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
juggernauts
02
một hóa thân của Vishnu, một hiện thân của Vishnu
an avatar of Vishnu
03
một gã khổng lồ, một lực lượng không thể ngăn cản
a force, movement, organization, etc. that is large, powerful, and uncontrollable
Các ví dụ
The advertising campaign was a juggernaut, reaching millions and leaving competitors far behind.
Chiến dịch quảng cáo là một juggernaut, tiếp cận hàng triệu người và bỏ xa các đối thủ cạnh tranh.



























