Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Juggernaut
01
một tượng thô sơ của Krishna, một jagannath
a crude idol of Krishna
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
juggernauts
02
một hóa thân của Vishnu, một hiện thân của Vishnu
an avatar of Vishnu
03
một gã khổng lồ, một lực lượng không thể ngăn cản
a force, movement, organization, etc. that is large, powerful, and uncontrollable
Các ví dụ
The tech company quickly became a juggernaut in the industry, dominating markets worldwide.
Công ty công nghệ nhanh chóng trở thành một gã khổng lồ trong ngành, thống trị các thị trường trên toàn thế giới.



























