Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jointly
01
chung, cùng nhau
in a way that shows shared ownership, responsibility, or obligation
Các ví dụ
The siblings jointly inherited the estate after their parents passed away.
Chung, các anh chị em cùng nhau thừa kế tài sản sau khi cha mẹ của họ qua đời.
1.1
chung, cùng nhau
as a combined group or unit
Các ví dụ
The results jointly suggest a pattern of systemic bias.
Các kết quả cùng nhau gợi ý một mô hình thiên vị hệ thống.
Cây Từ Vựng
jointly
joint
join



























