jogging
jo
ˈʤɒ
jo
gging
gɪng
ging
jigging

Định nghĩa và ý nghĩa của "jogging"trong tiếng Anh

Jogging
01

chạy bộ, jogging

the sport or activity of running at a slow and steady pace 
jogging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After a quick jogging, I'm ready to start my day. 

Sau một buổi chạy bộ nhanh, tôi đã sẵn sàng để bắt đầu ngày mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng