Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
jo
gging
/ˈʤɑ.gɪng/
or /jaa.ging/
syllabuses
letters
jo
ˈʤɑ
jaa
gging
gɪng
ging
/ˈdʒɒɡɪŋ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "jogging"trong tiếng Anh
Jogging
DANH TỪ
01
chạy bộ
, jogging
the sport or activity of running at a slow and steady pace
Các ví dụ
He decided to do some
jogging
instead of going to the gym today.
Anh ấy quyết định chạy bộ
jogging
thay vì đến phòng tập thể dục hôm nay.
Cây Từ Vựng
jogging
jog
@langeek.co
Từ Gần
joggers
jogger
jog memory
jog
joey
jogging suit
joggle
joglo
john
john barleycorn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App