Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jogging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He decided to do some jogging instead of going to the gym today.
Anh ấy quyết định chạy bộ jogging thay vì đến phòng tập thể dục hôm nay.
Cây Từ Vựng
jogging
jog



























