jockey cap
jo
ˈʤɒ
jo
ckey
ki
ki
cap
kæp
kāp

Định nghĩa và ý nghĩa của "jockey cap"trong tiếng Anh

Jockey cap
01

mũ lưỡi trai jockey, mũ có lưỡi trai

a cap with a bill 
jockey cap definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
jockey caps

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng