Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jittery
01
bồn chồn, lo lắng
having nervous or jerky movements
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jitteriest
so sánh hơn
jitterier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The jittery kitten pounced at every slight sound and movement.
Chú mèo con bồn chồn lao đến với mọi âm thanh và chuyển động nhẹ nhàng.
Các ví dụ
The jittery feeling before a big presentation often accompanies increased heart rate and sweaty palms.
Cảm giác bồn chồn trước một buổi thuyết trình quan trọng thường đi kèm với nhịp tim tăng và lòng bàn tay đổ mồ hôi.



























