Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jittery
01
bồn chồn, lo lắng
having nervous or jerky movements
Các ví dụ
After too much caffeine, she felt jittery and could n't sit still.
Sau khi uống quá nhiều caffeine, cô ấy cảm thấy bồn chồn và không thể ngồi yên.



























