jenny
je
ˈʤɛ
je
nny
ni
ni
pennyHennypennibenny

Định nghĩa và ý nghĩa của "jenny"trong tiếng Anh

01

một con lừa cái, một con lừa giống cái

a female donkey 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jennies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng