Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jenny
01
một con lừa cái, một con lừa giống cái
a female donkey
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
jennies
giống đực số ít
jack
giống cái số ít
jenny
neutral form
donkey
LanGeek



























