Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jejune
01
đơn giản một cách ngây ngô, thiếu kinh nghiệm
displaying simplicity, immaturity, or inexperience
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most jejune
so sánh hơn
more jejune
có thể phân cấp
Các ví dụ
His jejune approach to the complex issue reflected his inexperience and lack of understanding.
Cách tiếp cận ngây thơ của anh ấy đối với vấn đề phức tạp phản ánh sự thiếu kinh nghiệm và thiếu hiểu biết.
02
thiếu chất, ít dinh dưỡng
lacking in substance or nourishment
Các ví dụ
The restaurant's salad was so jejune, it hardly qualified as a meal.
Món salad của nhà hàng quá jejune, khó có thể coi là một bữa ăn.
03
nhạt nhẽo, vô vị
devoid of interest, importance, or influence
Các ví dụ
The speaker's jejune remarks failed to captivate the audience's attention.
Những nhận xét nhạt nhẽo của diễn giả đã không thu hút được sự chú ý của khán giả.
Cây Từ Vựng
jejunely
jejuneness
jejune



























