Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jejune
01
đơn giản một cách ngây ngô, thiếu kinh nghiệm
displaying simplicity, immaturity, or inexperience
Các ví dụ
The debate became jejune when the participants resorted to simplistic arguments instead of engaging in meaningful discussion.
Cuộc tranh luận trở nên jejune khi các thành viên sử dụng những lập luận đơn giản thay vì tham gia vào một cuộc thảo luận có ý nghĩa.
02
thiếu chất, ít dinh dưỡng
lacking in substance or nourishment
Các ví dụ
The snack bar had only a jejune selection of chips and candy.
Quán ăn nhẹ chỉ có một lựa chọn nghèo nàn về khoai tây chiên và kẹo.
03
nhạt nhẽo, vô vị
devoid of interest, importance, or influence
Các ví dụ
His jejune attempts at humor fell flat, eliciting only polite smiles from the audience.
Những nỗ lực jejune của anh ấy trong việc hài hước đã thất bại, chỉ nhận được những nụ cười lịch sự từ khán giả.
Cây Từ Vựng
jejunely
jejuneness
jejune



























