javelina
ja
ˌhæ
hā
ve
və
vē
li
ˈli:
li
na
nə
nē

Định nghĩa và ý nghĩa của "javelina"trong tiếng Anh

Javelina
01

javelina, lợn cỏ pêcari xám đen với cổ áo trắng không rõ ràng

dark grey peccary with an indistinct white collar; of semi desert areas of Mexico and southwestern United States 
javelina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
javelinas

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng