Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Javelina
01
javelina, lợn cỏ pêcari xám đen với cổ áo trắng không rõ ràng
dark grey peccary with an indistinct white collar; of semi desert areas of Mexico and southwestern United States
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
javelinas



























