javelin
ja
ˈʤæ
ve
lin
lɪn
lin

Định nghĩa và ý nghĩa của "javelin"trong tiếng Anh

Javelin
01

lao, giáo

a long, spear-like tool used by athletes to throw as far as possible in track and field events 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
javelins
Các ví dụ
The athlete gripped the javelin tightly before his throw. 

Vận động viên nắm chặt lao trước khi ném.

02

lao, ném lao

a sport or competition in which a light spear is thrown as far as possible 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng