Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Javelin
01
lao, giáo
a long, spear-like tool used by athletes to throw as far as possible in track and field events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
javelins
Các ví dụ
The athlete gripped the javelin tightly before his throw.
Vận động viên nắm chặt lao trước khi ném.
02
lao, ném lao
a sport or competition in which a light spear is thrown as far as possible



























