Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jargon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
jargons
Các ví dụ
Medical professionals often use jargon such as 'stat,' 'BP,' and 'code blue,' which can be confusing to those outside the healthcare field.
Các chuyên gia y tế thường sử dụng thuật ngữ như 'stat', 'BP' và 'code blue', điều này có thể gây khó hiểu cho những người ngoài ngành y tế.
02
jargon, jargon zircon
a pale, transparent, or slightly yellow variety of zircon used as a gemstone
Các ví dụ
The necklace was set with small jargon stones.
Chiếc vòng cổ được đính những viên đá jargon nhỏ.
03
biệt ngữ, ngôn ngữ khó hiểu
obscure language intended to impress or confuse rather than communicate clearly
Các ví dụ
Avoid using jargon in instructions for the general public.
Tránh sử dụng biệt ngữ trong hướng dẫn cho công chúng nói chung.



























