Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jargon
Các ví dụ
In the tech industry, jargon like ' API,' ' frontend,' and ' backend' is commonly used among developers but may be unclear to those without technical knowledge.
Trong ngành công nghệ, thuật ngữ như 'API', 'frontend' và 'backend' thường được sử dụng giữa các nhà phát triển nhưng có thể không rõ ràng đối với những người không có kiến thức kỹ thuật.
02
jargon, jargon zircon
a pale, transparent, or slightly yellow variety of zircon used as a gemstone
Các ví dụ
The jeweler identified the pale yellow jargon in the ring.
Thợ kim hoàn đã xác định viên jargon vàng nhạt trong chiếc nhẫn.
03
biệt ngữ, ngôn ngữ khó hiểu
obscure language intended to impress or confuse rather than communicate clearly
Các ví dụ
Academic papers can include unnecessary jargon.
Các bài báo học thuật có thể bao gồm biệt ngữ không cần thiết.



























