Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Tatendrang
01
starker innerer Antrieb und große Lust
tán thành
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tatendrange
Các ví dụ
Nach dem Urlaub kehrte sie voller Tatendrang ins Büro zurück.
LanGeek



























