tatsächlich
tatsächlich
tatsɛçlɪç
tatsechlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "tatsächlich"trong tiếng Đức

tatsächlich
01

thực sự, thật ra

In Wirklichkeit 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er ist tatsächlich der beste Spieler im Team. 

Anh ấy thực sự là cầu thủ giỏi nhất trong đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng