die tau-brombeere
tau
ˈtaʊ
taw
brom
bʁɔm
brawm
bee
be:
be
re

Định nghĩa và ý nghĩa của "tau-brombeere"trong tiếng Đức

Die Tau-brombeere
01

توت قرمز 

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tau-Brombeere
dạng số nhiều
Tau-Brombeeren
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng