Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Nebenhandlung
01
zusätzliche Handlung in einer Geschichte, die neben der Haupthandlung verläuft
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Nebenhandlungen
Các ví dụ
Die Nebenhandlung erzählt von der Freundschaft zwischen zwei Nachbarn.
LanGeek



























