die Nebenhandlung
Pronunciation
/ˈneːbn̩ˌhandlʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nebenhandlung"trong tiếng Đức

Die Nebenhandlung
01

zusätzliche Handlung in einer Geschichte, die neben der Haupthandlung verläuft 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Nebenhandlungen
Các ví dụ
Die Nebenhandlung erzählt von der Freundschaft zwischen zwei Nachbarn. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng