herumliegen
Pronunciation
/hɛrˈʊmlˌiːɡən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herumliegen"trong tiếng Đức

herumliegen
01

ungeordnet oder ungenutzt an einem Ort liegen 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Im Wohnzimmer liegen überall Zeitschriften herum. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng