herunterladen
Pronunciation
/hɛˈʀʊntɐˌlaːdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herunterladen"trong tiếng Đức

herunterladen
01

tải xuống, tải về

Daten aus dem Internet auf ein Gerät übertragen
herunterladen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
herunter
động từ gốc
laden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
lade herunter
ngôi thứ ba số ít
lädt herunter
hiện tại phân từ
herunterladend
quá khứ đơn
lud herunter
quá khứ phân từ
heruntergeladen
Các ví dụ
Er möchte ein neues Spiel herunterladen.
Anh ấy muốn tải xuống một trò chơi mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng