Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herstellen
01
sản xuất, chế tạo
Etwas neu machen oder produzieren
Các ví dụ
Das Medikament wird im Labor hergestellt.
Thuốc được sản xuất trong phòng thí nghiệm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sản xuất, chế tạo