herstellen
Pronunciation
/ˈhɛɐ̯ʃtɛlən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "herstellen"trong tiếng Đức

herstellen
01

sản xuất, chế tạo

Etwas neu machen oder produzieren
herstellen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
her
động từ gốc
stellen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
stelle her
ngôi thứ ba số ít
stellt her
hiện tại phân từ
herstellend
quá khứ đơn
stellte her
quá khứ phân từ
hergestellt
Các ví dụ
Das Medikament wird im Labor hergestellt.
Thuốc được sản xuất trong phòng thí nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng