fleischhauer
Pronunciation
/flˈaɪʃhaʊɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fleischhauer"trong tiếng Đức

fleischhauer
01

ein Mann, der beruflich Fleisch vorbereitet, schneidet und verkauft 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Der Fleischhauer schneidet das Fleisch für die Kundin. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng