die flexibilität
flex
flɛk
flek
i
si
si
bi
bi
bi
lität
ˈlitɛ:t
litet

Định nghĩa và ý nghĩa của "flexibilität"trong tiếng Đức

Die Flexibilität
01

tính linh hoạt, khả năng thích ứng

Die Fähigkeit, sich leicht an neue Situationen oder Anforderungen anzupassen 
die Flexibilität definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Flexibilität
Các ví dụ
Flexibilität ist im modernen Arbeitsleben wichtig. 

Sự linh hoạt quan trọng trong cuộc sống làm việc hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng