Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kontaktieren
01
mit jemandem Verbindung aufnehmen, zum Beispiel per Telefon, E-Mail oder Nachricht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Ich werde meinen Freund kontaktieren und ihn um Hilfe bitten.



























