der Highlighter
Pronunciation
/(en)hˈaɪlaɪtə(de)/

Định nghĩa và ý nghĩa của "highlighter"trong tiếng Đức

Der Highlighter
01

highlighter, sản phẩm làm sáng

Kosmetikprodukt, das verwendet wird, um bestimmte Gesichtspartien hervorzuheben und zum Strahlen zu bringen
der Highlighter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Highlighters
dạng số nhiều
Highlighter
Các ví dụ
Ein sanfter Highlighter sorgt für ein natürliches, gesundes Strahlen.
Một highlighter tinh tế tạo ra ánh sáng tự nhiên, khỏe mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng