die Mundspülung
Pronunciation
/mˈʊntspyːlˌʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mundspülung"trong tiếng Đức

Die Mundspülung
01

flüssiges Mittel zur Spülung des Mundraums

die Mundspülung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mundspülung
dạng số nhiều
Mundspülungen
Các ví dụ
Der Zahnarzt empfiehlt eine antibakterielle Mundspülung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng