die mundart
mundart
mʊndaʁt
moondart

Định nghĩa và ý nghĩa của "mundart"trong tiếng Đức

Die Mundart
01

phương ngữ, tiếng địa phương

Eine regionale oder lokale Variante einer Sprache, die sich in Aussprache, Grammatik oder Wortschatz von der Standardsprache unterscheidet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Mundarten
dạng sở hữu cách
Mundart
Các ví dụ
Im Alltag sprechen viele Bayern ihre Mundart. 

Trong cuộc sống hàng ngày, nhiều người Bavaria nói phương ngữ của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng