die musik
mu
ˈmu:
moo
sik
sɪk
sik

Định nghĩa và ý nghĩa của "musik"trong tiếng Đức

Die Musik
01

âm nhạc, âm nhạc

Klangkunst mit Tönen und Rhythmen 
die Musik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Musik
dạng số nhiều
Musiken
Các ví dụ
Ich höre gern Musik. 

Tôi thích nghe nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng