Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Signalhorn
01
kèn báo hiệu, còi tín hiệu
einfaches Blasinstrument, das laute Töne zur Warnung oder zum Geben von Signalen erzeugt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Signalhorns
dạng số nhiều
Signalhörner
Các ví dụ
Das laute Signalhorn diente als akustisches Warnzeichen.
Signalhorn to đã phục vụ như một tín hiệu cảnh báo âm thanh.



























