das Signalhorn
Pronunciation
/zˈɪɡnalhˌɔɾn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "signalhorn"trong tiếng Đức

Das Signalhorn
01

kèn báo hiệu, còi tín hiệu

einfaches Blasinstrument, das laute Töne zur Warnung oder zum Geben von Signalen erzeugt
das Signalhorn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Signalhorns
dạng số nhiều
Signalhörner
Các ví dụ
Das laute Signalhorn diente als akustisches Warnzeichen.
Signalhorn to đã phục vụ như một tín hiệu cảnh báo âm thanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng