Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sieg
[gender: masculine]
01
chiến thắng, thắng lợi
Das positive Ergebnis eines Wettkampfs, Kriegs oder einer Auseinandersetzung
Các ví dụ
Ihr Sieg bei den Wahlen war klar.
Chiến thắng của cô ấy trong cuộc bầu cử là rõ ràng.


























