der Sieg
Pronunciation
/ziːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sieg"trong tiếng Đức

Der Sieg
01

chiến thắng, thắng lợi

Das positive Ergebnis eines Wettkampfs, Kriegs oder einer Auseinandersetzung
der Sieg definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sieg(e)s
dạng số nhiều
Siege
Các ví dụ
Ihr Sieg bei den Wahlen war klar.
Chiến thắng của cô ấy trong cuộc bầu cử là rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng