Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sieg
01
chiến thắng, thắng lợi
Das positive Ergebnis eines Wettkampfs, Kriegs oder einer Auseinandersetzung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Siege
dạng sở hữu cách
Sieg(e)s
Các ví dụ
Der Sieg der Mannschaft war überwältigend!
Chiến thắng của đội thật ấn tượng !
LanGeek



























