Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
siegen
[past form: siegte]
01
chiến thắng, thắng trận
In einem Wettkampf oder Kampf gewinnen
Các ví dụ
Wer wird heute Abend siegen?
Ai sẽ chiến thắng tối nay?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chiến thắng, thắng trận