Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
simultan
01
đồng thời, cùng lúc
Mehrere Vorgänge oder Handlungen, die zeitgleich ablaufen
Các ví dụ
Simultane Datenübertragung erhöht die Effizienz.
Truyền dữ liệu đồng thời làm tăng hiệu quả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đồng thời, cùng lúc