das siebeneck
siebeneck
si:bənʔɛk
sibēnek

Định nghĩa và ý nghĩa của "siebeneck"trong tiếng Đức

Das Siebeneck
01

geometrische Figur mit sieben Seiten und sieben Eckpunkten 

das Siebeneck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Siebenecke
dạng sở hữu cách
Siebeneck(e)s
Các ví dụ
Ich zeichne ein Siebeneck. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng