das Siebeneck
Pronunciation
/zˈiːbənˌɛk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "siebeneck"trong tiếng Đức

Das Siebeneck
01

geometrische Figur mit sieben Seiten und sieben Eckpunkten

das Siebeneck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Siebeneck(e)s
dạng số nhiều
Siebenecke
Các ví dụ
Ein regelmäßiges Siebeneck hat sieben gleich lange Seiten.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng