das Gerätetauchen
Pronunciation
/ɡərˈɛːteːtˌaʊxən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gerätetauchen"trong tiếng Đức

Das Gerätetauchen
01

Tauchen mit Atemgerät unter Wasser, z. B. mit Sauerstoffflasche

das Gerätetauchen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gerätetauchens
Các ví dụ
Er lernt gerade Gerätetauchen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng