der Gesangsverein

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesangsverein"trong tiếng Đức

Der Gesangsverein
[gender: masculine]
01

dàn hợp xướng, câu lạc bộ ca hát

Eine Gruppe von Menschen, die gemeinsam singen
example
Các ví dụ
Im Gesangsverein singen wir traditionelle Lieder.
Trong câu lạc bộ ca hát, chúng tôi hát những bài hát truyền thống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store