die kampfkünste
kamp
ˈkamp
kamp
fküns
fkʏns
fkuns
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "kampfkünste"trong tiếng Đức

Die Kampfkünste
01

võ thuật, nghệ thuật chiến đấu

traditionelle oder systematische Kunst der Selbstverteidigung oder des Kampfes 
die Kampfkünste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kampfkünste
dạng số nhiều
Kampfkünste
Các ví dụ
Er trainiert Kampfkünste. 

Anh ấy luyện tập võ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng