Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Essstäbchen
01
đũa, đũa ăn
zwei dünne, gleich lange Stäbchen zum Essen, hauptsächlich in Ostasien verwendet
Các ví dụ
Er lernt, mit Essstäbchen zu essen.
Anh ấy học cách ăn bằng đũa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đũa, đũa ăn