der eierkocher
eierkocher
aɪ̯ɐkɔxɐ
aikawkh
eierbecher

Định nghĩa và ý nghĩa của "eierkocher"trong tiếng Đức

Der Eierkocher
01

elektrisches Gerät, das Eier im Wasserdampf kocht 

der Eierkocher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Eierkochers
dạng số nhiều
Eierkocher
Các ví dụ
Der Eierkocher ist klein. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng