das Gebräu
Pronunciation
/ɡəbrˈɔø/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebräu"trong tiếng Đức

Das Gebräu
01

thức uống, nước hãm

ein Getränk, das durch Kochen oder Ziehen hergestellt wird
das Gebräu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gebräus
dạng số nhiều
Gebräue
Các ví dụ
Ich trinke ein Gebräu aus Kräutern.
Tôi uống một loại đồ uống làm từ thảo mộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng