die Anchovis
Pronunciation
/ˈankˌoːvɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anchovis"trong tiếng Đức

Die Anchovis
01

cá cơm, cá trổng

eine sehr kleine, silbrige Schwarmfischart, die oft gesalzen und in Öl eingelegt wird
die Anchovis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Anchovis
dạng số nhiều
Anchovis
Các ví dụ
Die winzigen Anchovis sind eine wichtige Nahrungsquelle für größere Fische.
Những con cá cơm nhỏ bé là nguồn thức ăn quan trọng cho cá lớn hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng