das hockey
ho
ˈhɔ
haw
ckey
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "hockey"trong tiếng Đức

Das Hockey
01

khúc côn cầu

Mannschaftssportart, bei der ein Ball oder Puck mit Schlägern in das gegnerische Tor gespielt wird 
das Hockey definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hockeys
Các ví dụ
Ich spiele gerne Hockey. 

Tôi thích chơi khúc côn cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng