die Gebirgskette

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebirgskette"trong tiếng Đức

Die Gebirgskette
[gender: feminine]
01

dãy núi, rặng núi

Eine Reihe von miteinander verbundenen Bergen
die Gebirgskette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gebirgskette
dạng số nhiều
Gebirgsketten
Các ví dụ
Die Gebirgskette trennt zwei Länder voneinander.
Dãy núi ngăn cách hai quốc gia với nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng