Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amtsträger
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Amtsträger
Các ví dụ
Ein Amtsträger muss seine Entscheidungen rechtfertigen können.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
LanGeek