das amt
amt
amt
amt
verdammt

Định nghĩa và ý nghĩa của "amt"trong tiếng Đức

Das Amt
01

eine offizielle Position oder Aufgabe, besonders in Staat, Verwaltung oder einer Organisation , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Amt(e)s
dạng số nhiều
Ämter
Các ví dụ
Bis zu den nächsten Wahlen bleibt der jetzige Präsident im Amt. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng