asant
a
a
a
my
my
sant
ˈsant
sant
elefantpassantprobanddiamant

Định nghĩa và ý nghĩa của "amüsant"trong tiếng Đức

amüsant
01

thú vị, hài hước

Unterhaltsam und lustig 
amüsant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am amüsantesten
so sánh hơn
amüsanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Witze sind immer sehr amüsant. 

Những câu đùa của anh ấy luôn rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng