die Mailbox
Pronunciation
/mˈaɪlbɔks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mailbox"trong tiếng Đức

Die Mailbox
01

ein elektronischer Speicher für Nachrichten, besonders für Sprachnachrichten auf dem Telefon

die Mailbox definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mailbox
dạng số nhiều
Mailboxen/Mailboxes
Các ví dụ
Bitte sprechen Sie nach dem Signalton auf die Mailbox.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng