richtigliegen
richtigliegen
ʁɪçtɪkli:gng
richtikligng

Định nghĩa và ý nghĩa của "richtigliegen"trong tiếng Đức

richtigliegen
01

đúng, có ý kiến đúng

Recht haben oder die korrekte Meinung oder Antwort haben 
richtigliegen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
richtig
động từ gốc
liegen
trợ động từ
either
ngôi thứ nhất số ít
liege richtig
ngôi thứ ba số ít
liegt richtig
hiện tại phân từ
richtigliegend
quá khứ đơn
lag richtig
quá khứ phân từ
richtiggelegen
Các ví dụ
Du liegst mit deiner Vermutung richtig. 

Bạn đúng với giả định của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng