Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hineinschnuppern
01
thử, dạo qua
Informell und kurz etwas ausprobieren oder kennenlernen, oft ohne Verpflichtung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
hinein
động từ gốc
schnuppern
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schnuppere hinein
ngôi thứ ba số ít
schnuppert hinein
hiện tại phân từ
hineinschnuppernd
quá khứ đơn
schnupperte hinein
quá khứ phân từ
hineingeschnuppert
Các ví dụ
Sie hat eine Woche ins Studium reingeschnuppert.
Cô ấy đã ngửi thử một tuần trong việc học.



























